Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
最終責任
[Tối Chung Trách Nhâm]
さいしゅうせきにん
🔊
Danh từ chung
trách nhiệm cuối cùng
Hán tự
最
Tối
tối đa; nhất; cực kỳ
終
Chung
kết thúc
責
Trách
trách nhiệm; chỉ trích
任
Nhâm
trách nhiệm; nhiệm vụ; nhiệm kỳ; giao phó; bổ nhiệm