Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
最終戦
[Tối Chung Khuyết]
さいしゅうせん
🔊
Danh từ chung
trận chung kết
Hán tự
最
Tối
tối đa; nhất; cực kỳ
終
Chung
kết thúc
戦
Khuyết
chiến tranh; trận đấu