最終報告 [Tối Chung Báo Cáo]
さいしゅうほうこく
Danh từ chung
báo cáo cuối cùng
🔗 中間報告
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
要求通りに最終報告書を提出します。
Tôi sẽ nộp báo cáo cuối cùng theo yêu cầu.