最終便 [Tối Chung Tiện]

さいしゅうびん

Danh từ chung

chuyến bay cuối cùng; chuyến xe cuối cùng

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

大阪おおさかきの最終さいしゅう便びん欠航けっこうになった。
Chuyến bay cuối cùng đi Osaka đã bị hủy.
日本航空にほんこうくう731便びん、ご搭乗とうじょう最終さいしゅう案内あんないをいたします。
Đây là thông báo cuối cùng cho hành khách của chuyến bay số 731 của Japan Airlines.