Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
最終予選
[Tối Chung Dữ Tuyển]
さいしゅうよせん
🔊
Danh từ chung
vòng loại cuối cùng
Hán tự
最
Tối
tối đa; nhất; cực kỳ
終
Chung
kết thúc
予
Dữ
trước; tôi
選
Tuyển
bầu chọn; chọn; lựa chọn; thích