Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
最終ホール
[Tối Chung]
さいしゅうホール
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Gôn
lỗ cuối cùng
Hán tự
最
Tối
tối đa; nhất; cực kỳ
終
Chung
kết thúc