Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
最深部
[Tối Thâm Bộ]
さいしんぶ
🔊
Danh từ chung
phần sâu nhất
Hán tự
最
Tối
tối đa; nhất; cực kỳ
深
Thâm
sâu; tăng cường
部
Bộ
bộ phận; cục; phòng; lớp; bản sao; phần; phần; đơn vị đếm cho báo hoặc tạp chí