最深積雪 [Tối Thâm Tích Tuyết]
さいしんせきせつ
Danh từ chung
tuyết sâu nhất; lượng tuyết tối đa; độ sâu tuyết tối đa
Danh từ chung
tuyết sâu nhất; lượng tuyết tối đa; độ sâu tuyết tối đa