Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
最晩年
[Tối Mạn Niên]
さいばんねん
🔊
Danh từ chung
những năm cuối đời
Hán tự
最
Tối
tối đa; nhất; cực kỳ
晩
Mạn
hoàng hôn; đêm
年
Niên
năm; đơn vị đếm cho năm