最新情報 [Tối Tân Tình Báo]
さいしんじょうほう
Danh từ chung
thông tin mới nhất
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
最新情報をありがとう。
Cảm ơn vì đã cập nhật tin tức mới nhất.
故郷の最新情報を教えてあげましょう。
Hãy cho họ biết những thông tin mới nhất về quê hương.
この情報は当然最新であるべきなのに、実際はそうでない。
Thông tin này lẽ ra phải là mới nhất, nhưng thực tế không phải vậy.
微生物学の基本から最新の情報までを網羅する。
Bao quát từ cơ bản đến thông tin mới nhất của ngành vi sinh vật học.
電算機は経営者に詳しい最新の情報を与えてくれる。
Máy tính cung cấp thông tin mới nhất cho các nhà quản lý.