Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
最悪期
[Tối Ác Kỳ]
さいあくき
🔊
Danh từ chung
thời kỳ tồi tệ nhất
Hán tự
最
Tối
tối đa; nhất; cực kỳ
悪
Ác
xấu; thói xấu; kẻ xấu; giả dối; ác; sai
期
Kỳ
kỳ hạn; thời gian