最強 [Tối 強]

さいきょう
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 11000

Danh từ có thể đi với trợ từ “no”Danh từ chung

Mạnh nhất

JP: この週末しゅうまつには2つの最強さいきょうのチームが激突げきとつする。

VI: Cuối tuần này, hai đội mạnh nhất sẽ đụng độ.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

トムが最強さいきょう
Tom là người mạnh nhất.
スペインは世界せかい最強さいきょうくにひとつだった。
Tây Ban Nha từng là một trong những quốc gia mạnh nhất thế giới.
今日きょう日本にほん世界せかい最強さいきょう経済けいざい大国たいこくひとつにかんがえられている。
Ngày nay, Nhật Bản được coi là một trong những nền kinh tế mạnh nhất thế giới.

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 最強
  • Cách đọc: さいきょう
  • Từ loại: Danh từ; Tính từ-na (最強な/最強の)
  • Độ trang trọng: Trung tính; phổ biến trong thể thao, game, marketing.
  • Khái quát: mạnh nhất, vô địch trong một phạm vi so sánh.

2. Ý nghĩa chính

最強 biểu thị mức độ mạnh cao nhất (siêu ngôi) trong tập hợp đối tượng: đội bóng, nhân vật, vũ khí, chiến lược… Cũng dùng ẩn dụ cho “tuyệt vời nhất/đỉnh nhất” trong quảng bá.

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 強力: mạnh mẽ, hiệu lực cao (không nhất thiết là mạnh nhất).
  • 無敵: “vô địch, không đối thủ” — nhấn tính bất khả chiến bại, sắc thái khoa trương.
  • 最高: “tuyệt nhất” về chất lượng/độ hài lòng; 最強 nhấn sức mạnh.
  • 最強クラス: “hạng gần mạnh nhất”, tránh khẳng định tuyệt đối.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu: 最強の+N (最強のチーム, 最強の武器), hoặc khẳng định đơn: 彼は最強だ.
  • Ngữ cảnh: thể thao, game, anime/manga, quảng cáo sản phẩm (“bền nhất, khỏe nhất”).
  • Hàm ý: đôi khi mang tính phóng đại/tiếp thị; dùng trong hội thoại bạn bè rất tự nhiên.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
強力 Liên quan Mạnh mẽ Không mang nghĩa siêu ngôi.
無敵 Đồng nghĩa quảng cáo Vô địch, không đối thủ Khoa trương/cường điệu.
最上 Liên quan Tốt nhất Về mức độ cao nhất nói chung.
最弱 Đối nghĩa Yếu nhất Trái nghĩa trực tiếp.
弱い Gần đối Yếu Tính từ mức độ thường.

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • 最: “nhất, tối-” chỉ mức cực hạn.
  • 強: mạnh, sức mạnh; bộ 弓 (cung) + 虫 (hình thanh cổ).
  • Kết hợp thành 最強: mạnh ở mức “tối” — mạnh nhất.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi tuyên bố 最強, người Nhật đôi khi thêm phạm vi để tránh tuyệt đối hóa: 世界最強クラス, 今年最強, 業界最強レベル. Cách này vừa mạnh mẽ vừa thận trọng.

8. Câu ví dụ

  • 彼はチームで最強だ。
    Anh ấy là người mạnh nhất trong đội.
  • 最強のライバルが現れた。
    Đối thủ mạnh nhất đã xuất hiện.
  • この戦略はコスト面で最強だ。
    Chiến lược này là mạnh nhất về chi phí.
  • 防御力最強の装備を手に入れた。
    Tôi đã có được trang bị có phòng thủ mạnh nhất.
  • 今年の我が校は歴代最強と言われる。
    Trường chúng ta năm nay được nói là mạnh nhất từ trước tới nay.
  • この洗剤は油汚れに最強だ。
    Chất tẩy này mạnh nhất đối với vết bẩn dầu mỡ.
  • 漫画の最強キャラランキングが話題だ。
    Bảng xếp hạng nhân vật mạnh nhất trong manga đang gây chú ý.
  • 価格と性能のバランスが最強だね。
    Cân bằng giữa giá và hiệu năng là mạnh nhất đấy.
  • 彼女のメンタルはある意味最強だ。
    Theo một nghĩa nào đó, tinh thần cô ấy mạnh nhất.
  • うちの守備陣はリーグ最強レベルだ。
    Hàng thủ của đội tôi thuộc hạng mạnh nhất giải.
💡 Giải thích chi tiết về từ 最強 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?