Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
最大野党
[Tối Đại Dã Đảng]
さいだいやとう
🔊
Danh từ chung
đảng đối lập chính
Hán tự
最
Tối
tối đa; nhất; cực kỳ
大
Đại
lớn; to
野
Dã
đồng bằng; cánh đồng
党
Đảng
đảng; phe phái; bè phái