Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
最外
[Tối Ngoại]
さいがい
🔊
Danh từ chung
Ngoài cùng
Hán tự
最
Tối
tối đa; nhất; cực kỳ
外
Ngoại
bên ngoài