Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
最優秀成績
[Tối Ưu Tú Thành Tích]
さいゆうしゅうせいせき
🔊
Danh từ chung
hạng nhất
Hán tự
最
Tối
tối đa; nhất; cực kỳ
優
Ưu
dịu dàng; vượt trội
秀
Tú
xuất sắc; đẹp
成
Thành
trở thành; đạt được
績
Tích
thành tích; công lao