最下層 [Tối Hạ Tằng]
さいかそう
Danh từ chung
lớp dưới cùng; lớp thấp nhất
Danh từ chung
tầng lớp thấp nhất (xã hội); tầng lớp kinh tế thấp nhất; tầng lớp thấp nhất