替え地 [Thế Địa]
替地 [Thế Địa]
かえ地 [Địa]
かえち
Danh từ chung
đất thay thế
🔗 代地
Danh từ chung
đổi đất
Danh từ chung
đất thay thế
🔗 代地
Danh từ chung
đổi đất