Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
替え刃
[Thế Nhận]
替刃
[Thế Nhận]
かえば
🔊
Danh từ chung
lưỡi thay thế
Hán tự
替
Thế
trao đổi; dự phòng; thay thế; mỗi-
刃
Nhận
lưỡi dao; kiếm