Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
替えズボン
[Thế]
かえズボン
🔊
Danh từ chung
quần dự phòng
Hán tự
替
Thế
trao đổi; dự phòng; thay thế; mỗi-