書類送検 [Thư Loại Tống Kiểm]

しょるいそうけん
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 39000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

gửi tài liệu cho công tố viên; nộp đơn kiện