書込み保護ラベル [Thư Liêu Bảo Hộ]
かきこみほごラベル
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
nhãn bảo vệ ghi
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
nhãn bảo vệ ghi