Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
書聖
[Thư Thánh]
しょせい
🔊
Danh từ chung
nhà thư pháp nổi tiếng
Hán tự
書
Thư
viết
聖
Thánh
thánh; linh thiêng