Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
書経
[Thư Kinh]
書經
[Thư Kinh]
しょきょう
🔊
Danh từ chung
Thư Kinh
🔗 五経
Hán tự
書
Thư
viết
経
Kinh
kinh; kinh độ; đi qua; hết hạn; sợi dọc
經
Kinh
tác phẩm kinh điển