書紀 [Thư Kỉ]
しょき
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
Nihon Shoki; Biên niên sử Nhật Bản
🔗 日本書紀
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
Nihon Shoki; Biên niên sử Nhật Bản
🔗 日本書紀