Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
書留料
[Thư Lưu Liệu]
かきとめりょう
🔊
Danh từ chung
phí gửi bảo đảm
Hán tự
書
Thư
viết
留
Lưu
giam giữ; buộc chặt; dừng lại; ngừng
料
Liệu
phí; nguyên liệu