Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
書流
[Thư Lưu]
しょりゅう
🔊
Danh từ chung
trường phái thư pháp
Hán tự
書
Thư
viết
流
Lưu
dòng chảy; bồn rửa; dòng chảy; tịch thu