書家 [Thư Gia]

しょか
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 16000

Danh từ chung

người viết thư pháp; người có chữ viết tay đẹp

Hán tự

Từ liên quan đến 書家