Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
書き味
[Thư Vị]
かきあじ
🔊
Danh từ chung
cảm giác viết
Hán tự
書
Thư
viết
味
Vị
hương vị; vị