更衣場 [Canh Y Trường]
こういじょう
Danh từ chung
⚠️Từ hiếm
phòng thay đồ
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
更衣室は男女に別れていましたが、お風呂場に入って行ったら男女区別なく、混浴でした。
Phòng thay đồ được chia theo nam và nữ, nhưng khi vào khu vực tắm thì không phân biệt, tất cả đều tắm chung.