Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
更新料
[Canh Tân Liệu]
こうしんりょう
🔊
Danh từ chung
phí gia hạn
Hán tự
更
Canh
trở nên muộn; canh đêm; thức khuya; tất nhiên; đổi mới; cải tạo; lại; ngày càng; hơn nữa
新
Tân
mới
料
Liệu
phí; nguyên liệu