Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
更地
[Canh Địa]
新地
[Tân Địa]
さらち
🔊
Danh từ chung
đất trống
Hán tự
更
Canh
trở nên muộn; canh đêm; thức khuya; tất nhiên; đổi mới; cải tạo; lại; ngày càng; hơn nữa
地
Địa
đất; mặt đất