更にもっと [Canh]
さらにもっと
Cụm từ, thành ngữ
⚠️Thường chỉ viết bằng kana
còn nhiều hơn nữa
JP: 彼女はさらにもっと美しい。
VI: Cô ấy càng ngày càng đẹp hơn.