更なり [Canh]

さらなり

Danh từ chung

tất nhiên

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

さらなるリサーチが計画けいかくされていましたが、資金しきん不足ふそくのため、できませんでした。
Dự định nghiên cứu thêm nữa đã được lên kế hoạch nhưng không thể thực hiện do thiếu kinh phí.