Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
曲馬団
[Khúc Mã Đoàn]
きょくばだん
🔊
Danh từ chung
đoàn xiếc
Hán tự
曲
Khúc
uốn cong; nhạc; giai điệu; sáng tác; niềm vui; bất công; lỗi; đường cong; cong; ngang bướng; nghiêng
馬
Mã
ngựa
団
Đoàn
nhóm; hiệp hội