Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
曲飛び
[Khúc Phi]
きょくとび
🔊
Danh từ chung
nhảy cầu nghệ thuật
Hán tự
曲
Khúc
uốn cong; nhạc; giai điệu; sáng tác; niềm vui; bất công; lỗi; đường cong; cong; ngang bướng; nghiêng
飛
Phi
bay; bỏ qua (trang); rải rác