Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
曲路
[Khúc Lộ]
きょくろ
🔊
Danh từ chung
đường quanh co
Hán tự
曲
Khúc
uốn cong; nhạc; giai điệu; sáng tác; niềm vui; bất công; lỗi; đường cong; cong; ngang bướng; nghiêng
路
Lộ
đường; lộ trình; con đường; khoảng cách