曲者 [Khúc Giả]
くせ者 [Giả]
癖者 [Phích Giả]
くせもの
クセモノ
Danh từ chung
kẻ côn đồ; kẻ ác; kẻ gian; kẻ trộm; người đáng ngờ
Danh từ chung
người kỳ quặc; người có tính cách đặc biệt; người bướng bỉnh
Danh từ chung
điều khó khăn; điều gì đó hơn vẻ bề ngoài
Danh từ chung
chuyên gia; bậc thầy; người có kỹ năng cao
Danh từ chung
yêu tinh; hiện hình; quái vật; ma; bóng ma; bóng hình