Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
曲浦
[Khúc Phổ]
きょくほ
🔊
Danh từ chung
bờ biển quanh co
Hán tự
曲
Khúc
uốn cong; nhạc; giai điệu; sáng tác; niềm vui; bất công; lỗi; đường cong; cong; ngang bướng; nghiêng
浦
Phổ
vịnh; lạch; bãi biển; bờ biển