曲流 [Khúc Lưu]
きょくりゅう
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
dòng suối uốn khúc
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
dòng suối uốn khúc