曲げ伸ばし [Khúc Thân]
まげのばし
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
uốn cong và duỗi thẳng
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
uốn cong và duỗi thẳng