曲がり尺 [Khúc Xích]
曲り尺 [Khúc Xích]
曲がり金 [Khúc Kim]
曲り金 [Khúc Kim]
まがりがね
まがりじゃく
– 曲がり尺・曲り尺
Danh từ chung
thước vuông của thợ mộc
🔗 曲尺
Danh từ chung
bộ chân Nhật Bản thông thường