Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
暴走車
[Bạo Tẩu Xa]
ぼうそうしゃ
🔊
Danh từ chung
xe chạy ẩu; xe mất kiểm soát
Hán tự
暴
Bạo
bùng nổ; nổi giận; lo lắng; ép buộc; bạo lực; tàn ác; xúc phạm
走
Tẩu
chạy
車
Xa
xe