Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
暴民
[Bạo Dân]
ぼうみん
🔊
Danh từ chung
đám đông bạo loạn
Hán tự
暴
Bạo
bùng nổ; nổi giận; lo lắng; ép buộc; bạo lực; tàn ác; xúc phạm
民
Dân
dân; quốc gia