暴投 [Bạo Đầu]
ぼうとう
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từTự động từ
Lĩnh vực: Bóng chày
ném bóng hoang
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từTự động từ
Lĩnh vực: Bóng chày
ném sai; lỗi ném
🔗 悪送球