Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
暴威
[Bạo Uy]
ぼうい
🔊
Danh từ chung
bạo chúa; lạm quyền
Hán tự
暴
Bạo
bùng nổ; nổi giận; lo lắng; ép buộc; bạo lực; tàn ác; xúc phạm
威
Uy
đe dọa; uy nghi; oai phong; đe dọa