暴圧 [Bạo Áp]
ぼうあつ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
đàn áp bạo lực
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
đàn áp bạo lực