暴噴 [Bạo Phún]
ぼうふん
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
phun trào (giếng dầu, mỏ khí, v.v.)
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
phun trào (giếng dầu, mỏ khí, v.v.)