Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
暴れ牛
[Bạo Ngưu]
暴牛
[Bạo Ngưu]
あばれうし
🔊
Danh từ chung
bò tót hung hăng
Hán tự
暴
Bạo
bùng nổ; nổi giận; lo lắng; ép buộc; bạo lực; tàn ác; xúc phạm
牛
Ngưu
bò