Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
暴れ川
[Bạo Xuyên]
あばれがわ
🔊
Danh từ chung
sông thường xuyên tràn bờ
Hán tự
暴
Bạo
bùng nổ; nổi giận; lo lắng; ép buộc; bạo lực; tàn ác; xúc phạm
川
Xuyên
sông; dòng suối