暴れだす [Bạo]
暴れ出す [Bạo Xuất]
あばれだす
Động từ Godan - đuôi “su”
bắt đầu nổi loạn; bắt đầu hành động bạo lực
JP: 馬が急に暴れ出した。
VI: Ngựa bỗng nhiên bắt đầu nổi loạn.